
Ở phía sáng, guồng máy sản xuất đã quay khá nhanh. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 10,4% so với cùng kỳ, cao hơn mức tăng của năm trước. Điều đáng chú ý hơn là mức tăng này xuất hiện ở cả 34 địa phương – một dấu hiệu cho thấy nhịp phục hồi không chỉ tập trung ở vài trung tâm công nghiệp lớn mà lan ra trên phạm vi rộng hơn của nền kinh tế.
Động lực chính vẫn đến từ công nghiệp chế biến, chế tạo, lĩnh vực tăng 11,5% và đóng góp phần lớn vào mức tăng chung.
Dòng vốn đầu tư nước ngoài vẫn tiếp tục chảy vào. Theo báo cáo của Cục thống kê trong hai tháng đầu năm nay, vốn FDI thực hiện đạt 3,21 tỷ USD, tăng 8,8% và là mức cao nhất của hai tháng đầu năm trong vòng 5 năm. Phần lớn dòng vốn này tiếp tục đổ vào các nhà máy chế biến, chế tạo – lĩnh vực chiếm hơn 80% tổng vốn FDI thực hiện.

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu, đặc biệt ở các ngành điện tử, thiết bị và công nghiệp chế biến. Các con số đầu năm cho thấy vị trí đó vẫn đang được duy trì.
Đầu tư công cũng bắt đầu khởi động sớm hơn. Báo cáo Cục thống kê cho biết, hai tháng đầu năm, vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước thực hiện đạt 83,5 nghìn tỷ đồng bằng 9,4% kế hoạch năm và tăng hơn 11% so với cùng kỳ. Đối với một nền kinh tế đang kỳ vọng vào vai trò “dẫn dắt” của đầu tư công trong hạ tầng và xây dựng, việc guồng máy giải ngân vận hành sớm là một tín hiệu đáng chú ý.
Ngoại thương cũng khởi động với nhịp khá mạnh. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 155,7 tỷ USD, tăng hơn 22% so với cùng kỳ. Xuất khẩu đạt 76,36 tỷ USD, trong đó các nhóm hàng điện tử, máy móc và thiết bị tiếp tục giữ vai trò chủ lực.
Tuy vậy, nếu nhìn kỹ hơn, phía sau bức tranh sáng màu ấy vẫn có những nét khiến người ta phải dừng lại suy nghĩ.
Trước hết là sức khỏe của khu vực doanh nghiệp. Trong hai tháng đầu năm nay theo báo cáo Cục Thống kê, có gần 35.500 doanh nghiệp thành lập mới, một con số khá tích cực. Nhưng vốn đăng ký bình quân của mỗi doanh nghiệp chỉ khoảng 8,8 tỷ đồng, giảm hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Điều đó cho thấy nhiều doanh nghiệp bước vào thị trường với quy mô nhỏ hơn và tâm thế thận trọng hơn.
Quan trọng hơn, làn sóng doanh nghiệp rời khỏi thị trường vẫn chưa dừng lại. Trong hai tháng đầu năm, gần 58.500 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, hơn 10.600 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ giải thể, và gần 7.900 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể. Bình quân mỗi tháng có khoảng 38.500 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường. Con số này nhắc người ta rằng phía sau các tín hiệu phục hồi vẫn là quá trình sàng lọc khắc nghiệt của khu vực doanh nghiệp.
Một câu chuyện khác nằm ở túi tiền của người tiêu dùng. Tổng mức bán lẻ tăng 7,9% nhưng con số này thấp hơn mức 9,3% của cùng kỳ năm trước. Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ khoảng 4,5%. Điều đó cho thấy người dân vẫn chi tiêu, nhưng sức mua thực chưa tạo ra một cú bứt phá mạnh.
Trong lĩnh vực ngoại thương, cấu trúc xuất khẩu tiếp tục phản ánh một thực tế quen thuộc: khu vực FDI vẫn là đầu tàu. Báo cáo của Cục Thống kê cho biết, hai tháng đầu năm, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm tới hơn 79% tổng kim ngạch xuất khẩu trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 21%.
Cán cân thương mại cũng chuyển sang nhập siêu gần 3 tỷ USD trong khi cùng kỳ năm trước còn xuất siêu. Phần lớn hàng nhập khẩu là máy móc, thiết bị và nguyên liệu sản xuất chiếm hơn 94% tổng kim ngạch nhập khẩu. Điều này có thể phản ánh nhu cầu chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất mới nhưng đồng thời cũng cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc khá nhiều vào nguồn đầu vào từ bên ngoài.
Ở góc độ giá cả, bức tranh tương đối ổn định. CPI bình quân hai tháng tăng 2,94% vẫn nằm trong vùng kiểm soát. Tuy nhiên, lạm phát cơ bản tăng 3,47% cao hơn CPI chung – một dấu hiệu cho thấy áp lực giá trong khu vực dịch vụ vẫn tồn tại.
Trong khi đó, giá vàng trong nước tăng mạnh, phản ánh tâm lý trú ẩn tài sản trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Những bất định ấy không chỉ đến từ trong nước. Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đang làm gia tăng lo ngại về thị trường năng lượng và vận tải toàn cầu. Đối với một nền kinh tế có độ mở thương mại lớn như Việt Nam, những cú sốc như vậy có thể nhanh chóng lan sang giá cả, chi phí sản xuất và lạm phát.
Hai tháng đầu năm cho thấy nền kinh tế có nhiều cơ sở để hy vọng nhưng con đường phía trước vẫn đòi hỏi nhiều hơn thế – đặc biệt là sức bật của khu vực doanh nghiệp trong nước và khả năng chống chịu trước những tác động từ bên ngoài.
Để đạt được tốc độ tăng trưởng hai con số, nền kinh tế sẽ cần thêm nhiều lực đẩy – từ cải cách thể chế, đầu tư hiệu quả cho đến sự phục hồi thực sự của khu vực doanh nghiệp nội địa.
