Từ người anh hùng dân tộc đến Đức Thánh Trần
Trong tâm thức dân gian Việt Nam, tháng Tám âm lịch gắn với ngày giỗ Đức Thánh Trần. Tại Kiếp Bạc, nơi gắn bó đặc biệt với cuộc đời và sự nghiệp của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, lễ hội truyền thống diễn ra từ ngày 16 đến ngày 20 tháng 8 âm lịch. Khu di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc (Hải Phòng) từ lâu đã trở thành một trung tâm văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng lớn của vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ.
Điều đáng chú ý là sau khi đi vào lịch sử với tư cách một danh tướng có công lớn trong sự nghiệp giữ nước, Trần Quốc Tuấn còn được nhân dân tôn kính, thiêng hóa và phụng thờ. Trong đời sống dân gian, ông được gọi bằng một danh xưng gần gũi mà đầy thành kính: Đức Thánh Trần.


Đây là một biểu hiện đặc trưng của tín ngưỡng người Việt: những người có công lớn với đất nước, với cộng đồng sau khi mất có thể tiếp tục được tưởng nhớ, phụng thờ như những nhân vật linh thiêng bảo trợ cho cuộc sống con người. Bởi vậy, việc thờ Đức Thánh Trần không chỉ là tưởng niệm một nhân vật lịch sử, mà qua nhiều thế kỷ đã trở thành một phần của đời sống tín ngưỡng.
Dân gian từng lưu truyền câu “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ”, trong đó “Cha” là Đức Thánh Trần, còn “Mẹ” gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu. Cách gọi ấy cho thấy khoảng cách giữa nhân vật lịch sử với đời sống tinh thần của cộng đồng gần như được xóa nhòa. Hưng Đạo Đại Vương từ một con người của thế kỷ XIII đã trở thành một biểu tượng văn hóa sống động, được nhiều thế hệ tìm đến để gửi gắm lòng thành kính và khát vọng bình an.
Nhưng để hiểu đầy đủ sức sống của tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần, cần đặt ông trong chính thời đại đã sản sinh ra người anh hùng dân tộc.
Đó là một thời đại đặc biệt của lịch sử Đại Việt. Một triều đại mà đạo và đời cùng hướng về đất nước.
Thế kỷ XIII là thời kỳ Đại Việt nhiều lần phải đối diện với những cuộc chiến ác liệt chống quân Nguyên - Mông. Trong thử thách ấy xuất hiện những tên tuổi lớn như Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải...
Điều đặc biệt là tinh thần dựng nước, giữ nước thời Trần không tách rời đời sống tư tưởng và tôn giáo.
Một nét nổi bật chính là tinh thần nhập thế. Người tu hành vẫn có thể gánh vác việc nước. Người đứng đầu quốc gia có thể nghiên cứu Phật pháp nhưng khi đất nước bị xâm lăng vẫn trực tiếp tổ chức kháng chiến. Khi chiến tranh kết thúc, họ lại hướng con người trở về với khoan dung, tu dưỡng và hòa bình.
Hình ảnh tiêu biểu nhất là vua Trần Nhân Tông. Ông cùng triều đình và Hưng Đạo Đại Vương lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh thắng hai cuộc xâm lược của quân Nguyên - Mông năm 1285 và 1287-1288. Sau khi đất nước yên ổn, Trần Nhân Tông nhường ngôi, rồi xuất gia tu hành và trở thành người khai sáng Thiền phái Trúc Lâm.
Trúc Lâm và bước trưởng thành của Phật giáo Việt Nam
Nếu tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần cho thấy quá trình một người anh hùng dân tộc đi vào thế giới tâm linh của cộng đồng, thì sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm lại đánh dấu một bước phát triển đặc biệt của Phật giáo Việt Nam.
Trần Nhân Tông, với đạo hiệu Trúc Lâm Đại Đầu Đà, được tôn là Sơ tổ. Người kế tục là Pháp Loa, rồi Huyền Quang, hợp thành Trúc Lâm Tam tổ.
Điểm quan trọng của Trúc Lâm là đây không đơn giản là việc tiếp nhận một dòng Phật giáo từ bên ngoài.
Qua quá trình tiếp biến lâu dài, tư tưởng Phật giáo được những người Việt Nam tổ chức lại, thực hành và phát triển trong điều kiện lịch sử, xã hội và văn hóa của Đại Việt. Nhiều nghiên cứu coi sự hình thành Trúc Lâm là dấu mốc quan trọng của một dòng Thiền do người Việt sáng lập và mang dấu ấn dân tộc rõ nét.
Tinh thần ấy thể hiện cô đọng trong tư tưởng “cư trần lạc đạo”: sống giữa cuộc đời mà vẫn có thể vui với đạo.
Con đường tu hành vì thế không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc quay lưng với xã hội. Giữa cuộc sống thường nhật, con người vẫn có thể tu dưỡng tâm tính, sống thiện lành, giảm tham dục, biết yêu thương và có trách nhiệm với cộng đồng.
Đó là một tư tưởng rất gần với đời sống người Việt. Trúc Lâm cũng thể hiện xu hướng dung hợp trong đời sống tư tưởng thời Trần. Phật giáo cùng những ảnh hưởng của Nho giáo và Đạo giáo có thể cùng tồn tại, bổ sung cho nhau trong một xã hội lấy sự ổn định của con người và cộng đồng làm trọng.
Bởi vậy, nói Phật giáo Việt Nam thời Trần đạt tới một đỉnh cao không chỉ nằm ở số lượng chùa tháp hay vị trí của Phật giáo trong triều đình.
Quan trọng hơn là sự trưởng thành về bản sắc. Phật giáo không còn chỉ là một hệ thống tư tưởng được tiếp nhận từ bên ngoài mà đã được Việt hóa sâu sắc, hòa vào tâm thức, đạo đức và vận mệnh của cộng đồng Đại Việt.
Một thời đại, hai dòng chảy tâm linh
Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn và Phật hoàng Trần Nhân Tông đi trên hai con đường khác nhau.
Một người trở thành biểu tượng lớn của nghệ thuật quân sự, lòng trung nghĩa và ý chí bảo vệ non sông. Một người từ ngôi vua bước sang cửa Thiền, khai mở một dòng Phật giáo mang dấu ấn Việt Nam.
Nhưng giữa họ có một điểm gặp gỡ rất rõ: đất nước và nhân dân luôn ở vị trí trung tâm.


Hưng Đạo Đại Vương được nhân dân thánh hóa bởi công lao cứu nước, rồi tiếp tục sống trong đời sống tín ngưỡng. Trần Nhân Tông được tôn là Phật hoàng bởi con đường từ một vị vua giữ nước đến một người tu hành chủ trương đem đạo vào đời.
Một bên thuộc về tín ngưỡng dân gian; một bên thuộc về lịch sử phát triển của Phật giáo. Nếu đặt trong không gian văn hóa thời Trần, có thể thấy ở đây một đặc điểm quan trọng của tâm linh người Việt: sự thiêng liêng thường gắn rất chặt với trách nhiệm đối với cộng đồng, dân tộc và đất nước.
Có lẽ đó cũng là lý do hơn bảy thế kỷ sau, người dân vẫn tìm về Kiếp Bạc mỗi dịp tháng Tám âm lịch, cũng như vẫn hành hương về Yên Tử, Côn Sơn, Vĩnh Nghiêm và nhiều trung tâm của Phật giáo Trúc Lâm.
Họ tìm đến những không gian ấy không chỉ để cầu xin. Đó còn là một cách trở về với lịch sử.
Ở đó, câu chuyện về Đức Thánh Trần nhắc nhớ một thời đại mà ý chí bảo vệ độc lập dân tộc đã tạo nên hào khí Đông A. Còn di sản của Phật hoàng Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm gợi lại một thời kỳ Phật giáo Việt Nam phát triển rực rỡ nhưng không tách khỏi cuộc đời, trái lại tìm cách đồng hành với con người và đất nước…