
Một nền kinh tế hiện đại không thể tiếp tục dựa quá lâu vào cách quản lý doanh thu theo ước đoán, thỏa thuận và kinh nghiệm.
Nhưng thực tế những tháng đầu triển khai cũng cho thấy, mục tiêu đúng chưa có nghĩa là cách thực hiện đã tối ưu.
Như đã phản ánh trong bài “Tôi lấy hóa đơn ở đâu bây giờ?”, nhiều hộ kinh doanh lúng túng với hóa đơn, phần mềm, kê khai, chứng từ; có người tạm dừng kinh doanh, sa thải người làm công,… không phải vì họ muốn né thuế, mà vì họ sợ làm sai có thể gặp rủi ro pháp lý.
Từ đề xuất thuế cố định của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đến kinh nghiệm của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về các chế độ thuế đơn giản cho doanh nghiệp siêu nhỏ, một câu hỏi đáng được đặt ra: Liệu đơn giản hóa thủ tục có phải là cách để Nhà nước thu được nhiều hơn, bền vững hơn?
Thuế cố định - một lối đi khác sau thuế khoán
Từ thực tế đó, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đề xuất Chính phủ nghiên cứu chính sách thuế cố định đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 1-3 tỷ đồng mỗi năm.
Điểm cần nhấn mạnh là đây không phải đề xuất quay lại thuế khoán trước đây. Theo cách tiếp cận của Hiệp hội, thuế cố định có thể được xác định bằng tỷ lệ hoặc bằng một số tiền do cơ quan thuế tính toán trên cơ sở dữ liệu, mức lợi nhuận bình quân của từng lĩnh vực, ngành nghề và quy mô kinh doanh.
Nói cách khác, nếu thuế khoán cũ không được hưởng ứng vì phụ thuộc nhiều vào ước lượng, thỏa thuận và cảm tính, thì thuế cố định mới cần được thiết kế trên nền tảng dữ liệu, công khai và có tiêu chí rõ ràng.

Mức thuế không nên là kết quả của thương lượng giữa hộ kinh doanh và cán bộ thuế, mà phải dựa trên những tham số có thể kiểm chứng: doanh thu, ngành nghề, địa bàn, biên lợi nhuận bình quân và lịch sử giao dịch.
Đó là điểm khác biệt then chốt. Nhà nước vẫn kiểm soát được nghĩa vụ thuế, trong khi người kinh doanh không còn phải gánh toàn bộ hệ thống thủ tục như hiện nay.
Giá trị lớn nhất của đề xuất này không nằm ở chuyện nộp ít hay nhiều thuế hơn, mà ở chỗ giảm đáng kể chi phí để thực hiện nghĩa vụ thuế.
Đơn giản hóa không có nghĩa là buông lỏng quản lý
Một băn khoăn thường được đặt ra là nếu áp dụng thuế cố định hoặc cơ chế kê khai đơn giản hơn, liệu có làm gia tăng thất thu ngân sách? Đây là câu hỏi hoàn toàn chính đáng.
Nhưng cần phân biệt rất rõ hai khái niệm: Giảm thuế và giảm chi phí tuân thủ. Chúng không phải là một.
Theo tính toán của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, chi phí công nghệ và quản lý của cơ quan thuế cũng có thể ở mức 6.460-19.382 tỷ đồng mỗi năm.
Những con số này còn cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu độc lập, nhưng vẫn đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: Liệu một hệ thống thuế có thực sự tối ưu nếu chi phí để vận hành lớn như vậy?
Chính vì vậy, cùng với thuế cố định, Hiệp hội còn đề xuất áp dụng cơ chế kê khai thuế tối giản. Điểm đáng chú ý là Hiệp hội không đề xuất bỏ kê khai, mà đề xuất đơn giản hóa cách kê khai.
Một gợi ý là áp dụng cơ chế "tờ khai gợi ý", tương tự cách cơ quan thuế đang thực hiện với thuế thu nhập cá nhân hiện nay. Trên cơ sở dữ liệu sẵn có, cơ quan thuế lập sẵn tờ khai; người nộp thuế chỉ cần kiểm tra, xác nhận hoặc điều chỉnh nếu có sai khác, thay vì phải tự lập toàn bộ hồ sơ từ đầu.
Nếu được triển khai tốt, cách làm này có thể giúp hàng triệu hộ kinh doanh tiết kiệm đáng kể thời gian, đồng thời giảm khối lượng công việc của chính cơ quan thuế. Đó là điểm rất đáng chú ý: Đơn giản hóa thủ tục không chỉ có lợi cho người nộp thuế, mà còn có lợi cho bộ máy quản lý.
Doanh nghiệp càng nhỏ, thủ tục càng nên đơn giản
Thực tế, nhiều nước cũng từng đối mặt với bài toán tương tự. Kinh nghiệm của OECD do Economica tổng hợp cho thấy, thay vì áp cùng một chế độ thuế cho mọi đối tượng, nhiều quốc gia thiết kế các cơ chế đơn giản dành riêng cho doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh.
Cách làm có thể khác nhau: có nơi tính thuế theo doanh thu, có nơi áp dụng mức thu nhập ước tính, có nơi cho phép chế độ kế toán và kê khai rút gọn.
Nhưng dù thiết kế ra sao, các mô hình này đều dựa trên cùng một triết lý: doanh nghiệp càng nhỏ thì thủ tục càng phải đơn giản.
Mục tiêu là giảm chi phí để người dân thực hiện nghĩa vụ ấy. Nếu chi phí để tuân thủ quá lớn, khu vực kinh doanh nhỏ rất dễ bị đẩy ra khỏi khu vực chính thức hoặc tìm cách né tránh quy định.
Một hệ thống thuế hiệu quả vì thế không chỉ được đánh giá bằng khả năng thu đúng, thu đủ, mà còn bằng khả năng khiến người nộp thuế sẵn sàng hợp tác.
Khi thủ tục đơn giản, người dân ít có động cơ né tránh hơn. Khi chi phí tuân thủ thấp, cơ quan thuế cũng tiết kiệm được nguồn lực kiểm tra, giải thích, xử lý và cưỡng chế.
Đừng nhìn hộ kinh doanh như một doanh nghiệp thu nhỏ
Ở góc độ khác, TS Lê Duy Bình từ tổ chức Economica cho rằng muốn cải cách thuế thì trước hết phải xác định đúng địa vị pháp lý của khu vực kinh doanh cá thể. Đây là một loại hình kinh doanh rất khác doanh nghiệp về quy mô, cách tổ chức và năng lực quản trị.
Hiện nay, phần lớn hộ kinh doanh thực chất là cá nhân hoặc hộ gia đình tự tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh với quy mô rất nhỏ.
Bình quân mỗi hộ chỉ sử dụng khoảng 1,5 lao động. Chủ hộ vừa là người bán hàng, người quản lý, người đi mua hàng, người thu tiền và nhiều khi cũng là người tự ghi chép sổ sách.
Vì vậy, chế độ kế toán, thuế và quản lý đối với khu vực này không nên được thiết kế theo cùng một khuôn mẫu như doanh nghiệp.
Nếu tiếp cận theo tư duy một chính sách cho tất cả, những bất cập về chi phí tuân thủ sẽ rất khó được giải quyết.
Điều này không có nghĩa là buông lỏng quản lý hộ kinh doanh. Ngược lại, chỉ khi xác định đúng đặc điểm của khu vực kinh doanh cá thể, Nhà nước mới có thể thiết kế một cơ chế đủ đơn giản để họ tuân thủ và đủ minh bạch để hạn chế thất thu.
Đơn giản hóa để thu được nhiều hơn
Sau những tranh luận về thuế khoán, có lẽ điều đáng bàn hơn không còn là giữ hay bỏ một cơ chế cũ, mà là thiết kế một cơ chế mới tốt hơn.
Đề xuất về thuế cố định đối với nhóm hộ có doanh thu từ 1-3 tỷ đồng mỗi năm và cơ chế kê khai tối giản chỉ là những gợi ý chính sách cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và đánh giá tác động.
Nhưng điểm đáng chú ý là cả hai đều hướng tới cùng một mục tiêu: giảm chi phí tuân thủ cho người dân và giảm chi phí quản lý cho Nhà nước.
Một chính sách thuế chỉ thực sự thành công khi người dân thấy việc tuân thủ là điều bình thường, chứ không phải một gánh nặng phải tìm cách né tránh.
Điều Nhà nước cần là nhiều người tự nguyện kê khai hơn, nhiều giao dịch đi vào khu vực chính thức hơn và nguồn thu bền vững hơn. Muốn vậy, hệ thống thuế cần đủ đơn giản để người kinh doanh thấy việc tuân thủ là điều họ có thể làm được.
