Sáng 25/5/2026, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch Nước Tô Lâm chủ trì cuộc làm việc về công tác nghiên cứu khoa học cơ bản phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Từ sự kiện ấy, một vấn đề rất đáng suy nghĩ được đặt ra: Trong hành trình đi tới tương lai, Việt Nam không chỉ cần những phòng thí nghiệm hiện đại, những công nghệ lõi, những phát minh có thể đo bằng chỉ số và sản phẩm, mà còn cần một nền khoa học xã hội và nhân văn đủ sâu để hiểu mình, hiểu người, hiểu thời đại và tìm ra con đường phát triển phù hợp nhất với lịch sử, văn hóa, con người Việt Nam.

Có những quốc gia đi rất nhanh nhờ công nghệ. Nhưng để đi xa, họ phải có một nền tảng văn hóa vững chắc, một hệ giá trị được xã hội chia sẻ, một thể chế biết khơi thông năng lực sáng tạo, một con người có bản lĩnh, trách nhiệm và khát vọng. Công nghệ có thể tạo ra tốc độ, nhưng văn hóa tạo ra chiều sâu. Kỹ thuật có thể giúp một đất nước bứt phá trong một giai đoạn, nhưng khoa học xã hội và nhân văn mới giúp đất nước ấy trả lời câu hỏi khó hơn: bứt phá để đi về đâu, phát triển vì ai, hiện đại hóa như thế nào để vẫn giữ được căn cốt dân tộc và phẩm giá con người?

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, bán dẫn, năng lượng mới đang làm thay đổi tận gốc phương thức sản xuất, quản trị và giao tiếp xã hội. Nhưng chính trong thời đại tưởng như mọi thứ đều được quyết định bởi công nghệ ấy, những câu hỏi nhân văn lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Làm thế nào để con người không bị bỏ lại phía sau trong cơn lốc chuyển đổi số? Làm thế nào để trẻ em lớn lên trong môi trường mạng nhưng vẫn có nhân cách lành mạnh, tâm hồn trong sáng và khả năng phân biệt đúng sai? Làm thế nào để một đô thị hiện đại không đánh mất ký ức, một nền kinh tế tăng trưởng nhanh không làm mỏng đi tình người, một xã hội số không trở thành xã hội cô đơn?

Những câu hỏi ấy không thể trả lời chỉ bằng máy móc, thuật toán hay dây chuyền công nghệ. Chúng cần tri thức của lịch sử, văn hóa học, xã hội học, nhân học, tâm lý học, luật học, chính trị học, giáo dục học, triết học, đạo đức học. Chúng cần sự lắng nghe đời sống, sự thấu hiểu con người, sự tôn trọng những lớp trầm tích văn hóa đã làm nên bản sắc Việt Nam qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Và đó chính là lý do khoa học xã hội và nhân văn phải được nhìn nhận như một trụ cột của khoa học cơ bản, chứ không phải là phần mềm mại, phụ trợ hay đi sau các lĩnh vực công nghệ.

w hoa tet phu my hung 4 3308.jpg
Khoa học xã hội và nhân văn là nơi gìn giữ ký ức, giải mã hiện tại và mở đường cho tương lai

Một quốc gia có thể nhập khẩu thiết bị, mua công nghệ, học mô hình quản trị của thế giới, nhưng không thể nhập khẩu linh hồn phát triển của mình. Không ai có thể thay chúng ta trả lời câu hỏi Việt Nam phải trở thành một quốc gia như thế nào trong thế kỷ XXI. Không ai có thể thay chúng ta xác lập hệ giá trị Việt Nam trong thời đại toàn cầu hóa. Không ai có thể thay chúng ta lựa chọn cách đi vừa hiện đại, vừa nhân văn, vừa hội nhập, vừa giữ được bản sắc. Con đường ấy phải được xây dựng từ trí tuệ Việt Nam, trải nghiệm Việt Nam, văn hóa Việt Nam và khát vọng Việt Nam.

Vì thế, khoa học xã hội và nhân văn trước hết là năng lực tự hiểu mình của một dân tộc. Một dân tộc không hiểu rõ lịch sử của mình sẽ dễ lúng túng trước tương lai. Một xã hội không hiểu những biến đổi trong gia đình, cộng đồng, lối sống, niềm tin, tâm lý và giá trị sống của con người sẽ khó có chính sách đúng. Một nền quản trị không dựa trên dữ liệu xã hội và tri thức văn hóa sẽ dễ rơi vào tình trạng xử lý phần ngọn mà chưa chạm tới phần gốc. Còn một nền phát triển không đặt con người ở trung tâm thì dù có những con số tăng trưởng rất đẹp vẫn có thể để lại những khoảng trống về hạnh phúc, niềm tin và sự gắn kết.

Nhìn từ chiều sâu ấy, đầu tư cho khoa học xã hội và nhân văn không phải là đầu tư cho những điều xa xỉ. Đó là đầu tư cho nền móng tinh thần của quốc gia. Đó là đầu tư để mỗi chính sách được đặt trên nền tảng hiểu biết về con người; mỗi quy hoạch không chỉ tính đến đất đai, hạ tầng, vốn đầu tư, mà còn tính đến ký ức cộng đồng, bản sắc địa phương, không gian văn hóa và chất lượng sống; mỗi chương trình giáo dục không chỉ đào tạo kỹ năng, mà còn bồi đắp nhân cách, lòng yêu nước, trách nhiệm xã hội và năng lực sáng tạo; mỗi chiến lược phát triển không chỉ hướng tới giàu có, mà còn hướng tới văn minh, nhân ái và hạnh phúc.

Trong nhiều năm, sản phẩm của khoa học xã hội và nhân văn đôi khi chưa được đánh giá đúng mức vì không dễ đo đếm bằng bằng sáng chế, dây chuyền sản xuất hay giá trị chuyển giao công nghệ. Nhưng một công trình nghiên cứu tốt về văn hóa gia đình có thể giúp chúng ta phòng ngừa những đứt gãy trong đời sống xã hội. Một nghiên cứu sâu về tâm lý thanh thiếu niên có thể giúp xây dựng chính sách giáo dục và bảo vệ trẻ em tốt hơn. Một nghiên cứu nghiêm túc về di sản có thể mở ra mô hình kinh tế di sản bền vững cho nhiều địa phương. Một công trình về niềm tin xã hội, đạo đức công vụ, văn hóa số, bản sắc vùng miền, di cư, đô thị hóa, già hóa dân số có thể trở thành luận cứ cho những quyết sách có ảnh hưởng đến hàng triệu con người.

Giá trị của khoa học xã hội và nhân văn nhiều khi không ồn ào, nhưng rất sâu. Nó không phải lúc nào cũng tạo ra sản phẩm nhìn thấy ngay, nhưng có thể tạo ra một chính sách đúng, một đạo luật nhân văn, một chiến lược phát triển có tầm nhìn, một chương trình hành động hợp lòng dân. Nó không chỉ giúp chúng ta giải quyết vấn đề trước mắt, mà còn giúp đất nước tránh những sai lầm dài hạn. Trong phát triển, có những sai lầm về kỹ thuật có thể sửa bằng tiền, nhưng sai lầm về văn hóa, con người, thể chế và niềm tin xã hội đôi khi phải trả giá bằng nhiều thế hệ.

Bởi vậy, điều rất cần hiện nay là xây dựng một cơ chế phát triển khoa học xã hội và nhân văn tương xứng với vai trò của nó. Cần có những chương trình nghiên cứu dài hạn về con người Việt Nam, hệ giá trị Việt Nam, gia đình Việt Nam, cộng đồng Việt Nam, văn hóa số, công nghiệp văn hóa, sức mạnh mềm quốc gia, quản trị xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Cần có hệ thống dữ liệu xã hội và dữ liệu văn hóa đủ lớn, đủ tin cậy, đủ cập nhật để chính sách không chỉ dựa vào cảm nhận, mà dựa trên bằng chứng khoa học. Cần có cơ chế đặt hàng nghiên cứu gắn trực tiếp với xây dựng nghị quyết, luật, chiến lược, quy hoạch và chính sách quốc gia.

Cũng cần một môi trường học thuật lành mạnh, nơi các nhà khoa học được khuyến khích suy nghĩ độc lập, tranh luận trung thực, phản biện có trách nhiệm và dấn thân vào những vấn đề lớn của đất nước. Khoa học xã hội và nhân văn chỉ có thể phát triển khi không né tránh những câu hỏi khó của thực tiễn; khi biết lắng nghe nhân dân; khi vừa trung thành với lợi ích quốc gia, dân tộc, vừa trung thực với phương pháp khoa học; khi mỗi công trình nghiên cứu không chỉ để nghiệm thu, mà để góp phần làm cho đời sống tốt đẹp hơn.

Đặc biệt, phải trọng dụng đội ngũ trí thức khoa học xã hội và nhân văn như những người giữ gìn và khai mở chiều sâu phát triển của đất nước. Họ là những người đọc được những chuyển động âm thầm của xã hội, nhận ra những biến đổi trong tâm thức cộng đồng, phát hiện những mầm mống đứt gãy giá trị, đồng thời chỉ ra những nguồn lực văn hóa có thể trở thành động lực phát triển. Họ cần được giao nhiệm vụ lớn, được tạo điều kiện nghiên cứu dài hạn, được bảo vệ trước tâm lý sợ khác biệt, sợ trách nhiệm, sợ nói thẳng những điều cần thiết cho sự phát triển chung.

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với khát vọng rất lớn. Chúng ta nói nhiều đến tăng trưởng hai con số, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Tất cả đều đúng, đều cần thiết. Nhưng nếu phía sau những mục tiêu ấy không có một nền tảng văn hóa vững chắc, một hệ giá trị lành mạnh, một con người Việt Nam tự tin, nhân ái, sáng tạo, trách nhiệm, thì sự phát triển sẽ thiếu chiều sâu. Một đất nước mạnh không chỉ vì có công nghệ hiện đại, mà còn vì có con người biết sử dụng công nghệ ấy vì những mục tiêu nhân văn. Một quốc gia hùng cường không chỉ vì có nền kinh tế lớn, mà còn vì có văn hóa đủ sức gắn kết cộng đồng, nâng đỡ con người và lan tỏa hình ảnh đẹp ra thế giới.

Khoa học xã hội và nhân văn, vì thế, chính là nơi gìn giữ ký ức, giải mã hiện tại và mở đường cho tương lai. Đó là khoa học của con người, vì con người và cho con người. Đó là nền tri thức giúp Việt Nam không chỉ chạy theo thế giới, mà bước đi bằng bản lĩnh của mình; không chỉ tiếp nhận cái mới, mà biết lựa chọn cái phù hợp; không chỉ hội nhập, mà còn đóng góp vào văn minh nhân loại bằng bản sắc, trí tuệ và tâm hồn Việt Nam.

Trong kỷ nguyên mới, Việt Nam cần đi nhanh bằng khoa học công nghệ, nhưng phải đi xa bằng chiều sâu văn hóa và trí tuệ con người. Đầu tư cho khoa học xã hội và nhân văn chính là đầu tư cho năng lực tự chủ phát triển, cho sức mạnh mềm quốc gia, cho niềm tin xã hội và cho tương lai bền vững của dân tộc. Đó là cách để mỗi bước tiến của đất nước không chỉ cao hơn về năng suất, giàu hơn về vật chất, mà còn đẹp hơn về văn hóa, sâu hơn về nhân văn và vững vàng hơn trong hành trình khẳng định vị thế Việt Nam trên bản đồ thế giới.