Con cái chúng ta đang lớn lên trong một thế giới khác hẳn. Chỉ với vài dòng yêu cầu, một công cụ AI có thể giải thích một định luật vật lý, tóm tắt một cuốn sách, viết một đoạn mã, góp ý một bài luận, thiết kế lộ trình học tập, thậm chí gợi ý hàng chục ngành nghề phù hợp với một học sinh.

Điều từng mất nhiều giờ, nhiều ngày, thậm chí nhiều năm để tìm kiếm và tổng hợp nay có thể xuất hiện trên màn hình trong vài giây.

Trước sự thay đổi ấy, chúng ta thường hỏi: trẻ cần học thêm những gì để không bị AI thay thế? Tôi nghĩ đó là một câu hỏi cần thiết, nhưng chưa đủ. Có một câu hỏi căn bản hơn: khi câu trả lời không còn khan hiếm, điều gì sẽ trở nên quý giá?

Có lẽ đó không còn là khả năng ghi nhớ thật nhiều thông tin hay tìm câu trả lời thật nhanh. Thứ quan trọng hơn là khả năng nhận ra điều gì đáng để chú ý, câu hỏi nào đáng theo đuổi, câu trả lời nào đáng tin, và cuối cùng, mình muốn dùng những năng lực mà công nghệ mở rộng để làm gì.

Nếu vậy, AI không chỉ thay đổi công cụ học tập. Nó đang buộc chúng ta suy nghĩ lại về mục đích của giáo dục.

Trong một thời gian dài, nhà trường giữ vai trò trung tâm trong việc truyền đạt tri thức. Học sinh học những gì thầy cô và sách giáo khoa cung cấp, ghi nhớ, thực hành rồi chứng minh mức độ nắm vững qua các kỳ kiểm tra. Mô hình ấy hình thành trong một thế giới mà tri thức khó tiếp cận hơn ngày nay rất nhiều.

Nhưng khi một học sinh có thể tiếp cận lượng thông tin vượt xa những gì bất kỳ lớp học nào có thể truyền đạt, giá trị của giáo dục không thể chỉ nằm ở việc giúp các em có thêm câu trả lời.

Điều đó không có nghĩa kiến thức nền tảng trở nên kém quan trọng. Ngược lại, nếu không có nền tảng đủ vững, một đứa trẻ khó phân biệt một câu trả lời đúng với một câu trả lời nghe có vẻ đúng; khó đánh giá một lập luận, phát hiện một giả định sai hay đặt ra một câu hỏi có chiều sâu.

Vai trò của kiến thức đang thay đổi: không chỉ là đích đến, mà là nền tảng để con người suy nghĩ, phán đoán, lựa chọn và hành động.

Tôi nhận ra điều này rất rõ khi trò chuyện với học sinh về tương lai.

1_MG_5964.jpg
Có lẽ giờ đây không còn là khả năng ghi nhớ nhiều thông tin hay tìm câu trả lời nhanh. Quan trọng hơn là khả năng nhận ra điều gì, câu hỏi nào theo đuổi, dùng những năng lực mà công nghệ mở rộng để làm gì. Ảnh: VietNamNet

Người lớn vẫn thường hỏi trẻ: “Sau này con muốn làm gì?”. Những em nhỏ thường trả lời rất nhanh: bác sĩ, cô giáo, phi công, họa sĩ, cầu thủ. Nhưng càng lớn, câu trả lời càng khó. Đến tuổi 15-16, “con chưa biết” đôi khi đã trở thành một nỗi lo.

Bạn bè có người đã chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, tìm trường đại học. Cha mẹ bắt đầu sốt ruột: con mình vẫn chưa biết thích gì, liệu có chậm quá không?

Sự sốt ruột ấy rất dễ hiểu. Chính người lớn cũng đang đứng trước một tương lai khó đoán. Những ngành nghề từng tách biệt ngày càng giao thoa. Công nghệ làm biến đổi nhiều công việc quen thuộc, đồng thời tạo ra những công việc mà chỉ vài năm trước chúng ta chưa từng nghĩ tới. Chính cha mẹ cũng khó hình dung 10 hay 15 năm nữa con mình sẽ làm gì.

Khi không chắc tương lai cần gì, phản xạ tự nhiên là chuẩn bị cho con nhiều hơn: thêm ngoại ngữ, thêm khoa học, công nghệ, nghệ thuật, thể thao, kỹ năng, hoạt động xã hội. Mỗi thứ đều có giá trị. Nhưng có một nghịch lý: một đứa trẻ có thể ngày càng làm được nhiều thứ mà vẫn không biết mình muốn làm gì với tất cả những khả năng ấy.

Có lẽ đây là một dạng khan hiếm mới của giáo dục: không phải thiếu lựa chọn, mà thiếu khả năng lựa chọn có ý nghĩa.

Tôi từng gặp những học sinh rất giỏi, có điểm số tốt, ngoại ngữ tốt, nhiều thành tích và biết rõ phải làm gì để đạt kết quả cao. Nhưng nếu tạm bỏ tên trường, thứ hạng, ngành đang được ưa chuộng hay học bổng sang một bên rồi hỏi: “Có điều gì con thực sự muốn tìm hiểu, kể cả khi chẳng ai yêu cầu?”, không ít em lại im lặng.

Có thể trong nhiều năm, các em đã có rất nhiều việc phải làm nhưng chưa có đủ cơ hội để phát hiện điều mình muốn làm.

AI có thể giúp một học sinh phân tích điểm mạnh, điểm yếu, gợi ý ngành học, xây dựng lộ trình, thậm chí dự đoán những lĩnh vực em có khả năng thành công. Nhưng dữ liệu về một con người, dù phong phú đến đâu, vẫn khác với trải nghiệm sống của chính người đó.

Một học sinh giỏi Toán có thể được khuyên theo kỹ thuật, nhưng chỉ khi thực sự làm một sản phẩm, em mới nhận ra phần khiến mình hào hứng nhất lại là thiết kế. Một em nghĩ mình thích kinh doanh có thể sau một dự án nhỏ phát hiện điều khiến mình tò mò nhất lại là hành vi con người. Và cũng có em thử một lĩnh vực trong vài tháng rồi nhận ra: đây không phải là mình.

Không thuật toán nào có thể trải nghiệm thay những khoảnh khắc ấy.

Tự hiểu mình không phải một bài toán có thể giải chỉ bằng cách thu thập đủ dữ liệu. Nó hình thành dần qua va chạm với thế giới: thử một việc, gặp một khó khăn, nhận ra mình hứng thú ở đâu, chán nản ở đâu, thiếu điều gì, muốn đi tiếp hay muốn dừng lại.

Bởi vậy, tôi cho rằng hướng nghiệp sớm không nhất thiết đồng nghĩa với chọn nghề sớm. Có khi điều ngược lại mới đúng: cho trẻ trải nghiệm sớm chính là để các em có thêm thời gian chưa cần quyết định.

Một đứa trẻ 15 tuổi chưa biết mình sẽ trở thành ai không nhất thiết đang chậm. “Con chưa biết” có thể là một trạng thái lành mạnh nếu phía sau nó là một quá trình tìm kiếm: đang thử, đang quan sát, đang đặt câu hỏi và dần loại bỏ những lựa chọn không phù hợp.

Biết mình không muốn gì đôi khi cũng là một bước tiến quan trọng.

Nhưng trải nghiệm cũng rất dễ bị biến thành một hình thức thành tích khác. Khi nghe rằng trẻ cần trải nghiệm, người lớn có thể nhanh chóng biến nó thành một danh sách mới: cuộc thi, hoạt động cộng đồng, khóa học, chuyến đi, chứng nhận. Khi ấy, một hoạt động vốn để giúp trẻ khám phá bản thân lại trở thành thêm một việc phải hoàn thành.

Trải nghiệm chỉ thực sự có giá trị khi trẻ được làm đủ thật và đủ lâu để một điều gì đó thay đổi bên trong mình. Một dự án kéo dài vài tháng mà có lúc muốn bỏ cuộc; một cuộc thi em có thể thua; một lần bước vào phòng thí nghiệm, bệnh viện hay doanh nghiệp và nhận ra công việc thực tế khác xa tưởng tượng; một cuộc trò chuyện với người làm nghề khiến em tiếp tục tìm hiểu nhiều tuần sau đó.

Sau những trải nghiệm ấy, câu hỏi đáng hỏi không chỉ là “Con đạt được gì?”, mà là “Con đã hiểu thêm điều gì?” và quan trọng hơn, “Con hiểu thêm điều gì về chính mình?”.

Khi một đứa trẻ bắt đầu biết điều gì khiến mình tò mò và muốn theo đuổi, ý nghĩa của việc học cũng thay đổi. Một em mê chế tạo sẽ tự nhận ra mình cần hiểu Toán sâu hơn. Một học sinh muốn kể một câu chuyện cho nhiều người sẽ nhận thấy mình cần viết tốt hơn.

Kỷ luật không biến mất. Thậm chí còn cần nhiều hơn. Nhưng động lực đã khác: từ “tôi học vì người khác yêu cầu” sang “tôi muốn mình đủ giỏi để làm được điều này”.

Đó là lý do tôi cho rằng AI có thể cá nhân hóa việc học, nhưng không thể xác định mục đích thay con người.

Công nghệ ngày càng giỏi trả lời câu hỏi “học thế nào nhanh hơn”, “con đường nào hiệu quả hơn”, “kỹ năng nào đang được cần đến”. Nhưng “tại sao tôi muốn đi con đường này?”, “điều gì đáng để tôi dành thời gian?”, “tôi muốn tạo ra giá trị gì?” vẫn là những câu hỏi mỗi người phải tự trả lời.

Chúng đòi hỏi một năng lực rất con người: khả năng phán đoán.

Có lẽ đây mới là một trong những năng lực giáo dục cần đặc biệt quan tâm trong những năm tới: không chỉ biết tìm thông tin mà biết lựa chọn giữa quá nhiều thông tin; không chỉ biết giải quyết vấn đề mà nhận ra vấn đề nào đáng giải quyết; không chỉ thích nghi với những con đường có sẵn mà đủ khả năng hình thành một hướng đi của riêng mình.

Điều này cũng đòi hỏi thay đổi từ phía người lớn.

Cha mẹ nào cũng muốn điều tốt nhất cho con. Nhưng rất dễ, từ chính tình yêu ấy, chúng ta biến những gì mình biết thành giới hạn của những gì con có thể trở thành. Trong kinh nghiệm của thế hệ chúng ta, một vài ngành dường như an toàn hơn, một số trường tốt hơn, một số con đường chắc chắn hơn.

Nhưng con chúng ta sẽ sống phần lớn cuộc đời trong một thế giới mà thế hệ chúng ta chưa từng sống.

Nhà trường và gia đình vẫn phải tạo cho trẻ nền tảng kiến thức, kỷ luật và những chuẩn mực cần thiết. Nhưng giữa định hướng và định đoạt có một khoảng cách rất lớn. Một nền giáo dục chuẩn bị cho tương lai không chỉ cần trao cho trẻ năng lực để đi nhanh trên một con đường, mà còn phải giúp các em đủ hiểu biết và tự chủ để nhận ra khi nào nên tiếp tục, khi nào nên rẽ hướng, và vì sao mình lựa chọn.

Trong thời đại AI, có lẽ mục tiêu của giáo dục không phải là tạo ra những con người có thể trả lời nhanh hơn máy. Cuộc đua ấy vừa không thực tế, vừa đặt sai câu hỏi.

Điều đáng hướng tới hơn là những con người có đủ nền tảng để hiểu một câu trả lời, đủ tư duy để chất vấn nó, đủ trải nghiệm để hiểu mình và đủ khả năng phán đoán để quyết định điều gì đáng theo đuổi.

Bởi khi câu trả lời không còn khan hiếm, thứ trở nên quý giá hơn chính là khả năng nhận ra câu hỏi nào thực sự đáng để mình dành thời gian và cuộc đời tìm lời giải.

Lê Tuệ Minh